Từ Buổi trong Tiếng Việt ngôn ngữ

Buổi

🏅 Vị trí 25: cho 'B'

Trong Tiếng Việt, 'buổi' được coi là một từ có tần suất cao được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau. Phân tích 'buổi': nó có 4 chữ cái và bộ chữ cái độc đáo của nó là b, i, u, ổ. Các từ Tiếng Việt bàn, bụng, báo được coi là những ví dụ ít điển hình hơn cho các từ bắt đầu bằng 'b'. Các từ Tiếng Việt bảy, bệnh, bóng được coi là những ví dụ điển hình hơn cho các từ bắt đầu bằng 'b'. Bạn có thể tìm thấy 99 từ cho chữ cái 'b' trong phần Tiếng Việt của alphabook360.com. Từ 'buổi' đã đảm bảo vị trí TOP 30 cho các từ bắt đầu bằng 'b'. buổi có nghĩa là part of the day (morning, afternoon) trong tiếng Anh

B

#23 Bệnh

#24 Bóng

#25 Buổi

#26 Bàn

#27 Bụng

Xem tất cả các từ thường gặp cho Tiếng Việt bắt đầu bằng B (99)

U

#23 Uổng phí

#24 U mê

#25 Uất

#26 U tịch

#27 Uốn nắn

Xem tất cả các từ thường gặp cho Tiếng Việt bắt đầu bằng U (17)

#21 Ổ gà

#23 Ổ bụng

#24 Ổ khóa

#24 Ổ bánh

#25 Ổ chuột

Xem tất cả các từ thường gặp cho Tiếng Việt bắt đầu bằng Ổ (9)

I

#2 In

#3 Im