Từ Giặc trong Tiếng Việt ngôn ngữ

Giặc

🏅 Vị trí 74: cho 'G'

Từ 'giặc' có tổng cộng 4 chữ cái, được tạo nên từ tập hợp các chữ cái độc đáo này: c, g, i, ặ. Bạn có thể tìm thấy 94 từ cho chữ cái 'g' trong phần Tiếng Việt của alphabook360.com. Từ 'giặc' được công nhận là một thành phần cơ bản và phổ biến của từ vựng Tiếng Việt. Trong Tiếng Việt, các từ như guốc, giường, gào là ví dụ phổ biến cho chữ cái 'g'. giặc có nghĩa là invader, enemy trong tiếng Anh Trong Tiếng Việt, một số từ ít phổ biến hơn bắt đầu bằng 'g' bao gồm: giòn, giàn, ghì. Dữ liệu của chúng tôi đặt 'giặc' vào TOP 100 các từ thường gặp nhất cho chữ cái 'g'.

G

#72 Giường

#73 Gào

#74 Giặc

#75 Giòn

#76 Giàn

Xem tất cả các từ thường gặp cho Tiếng Việt bắt đầu bằng G (94)

I

#2 In

#3 Im

C

#72 Cấm

#73 Chăn

#74 Chìm

#75 Chế

#76 Công

Xem tất cả các từ thường gặp cho Tiếng Việt bắt đầu bằng C (94)