Bây giờ
🏅 Vị trí 14: cho 'B'
Bản dịch tiếng Anh: now, currently Đối với chữ cái 'b' trong Tiếng Việt, bạn sẽ ít gặp những từ này hơn: bà, bên cạnh, buồn. Đối với chữ cái 'b' trong Tiếng Việt, bạn sẽ gặp những từ này thường xuyên hơn: bước, bộ, bắt đầu. Từ 'bây giờ' có 7 chữ cái được cấu tạo từ những chữ cái độc đáo sau: , b, g, i, y, â, ờ. Dữ liệu của chúng tôi đặt 'bây giờ' vào TOP 20 các từ thường gặp nhất cho chữ cái 'b'. Từ điển Tiếng Việt trên alphabook360.com giới thiệu 99 từ bắt đầu bằng chữ cái 'b'. Từ 'bây giờ' liên tục được xếp hạng trong số những từ vựng phổ biến nhất trong Tiếng Việt.
B
#12 Bộ
#13 Bắt đầu
#14 Bây giờ
#15 Bà
#16 Bên cạnh
Xem tất cả các từ thường gặp cho Tiếng Việt bắt đầu bằng B (99)
Â
#12 Ẩm ướt
#13 Ẩu
#14 Ấn phẩm
#15 Âu
#15 Ẩm thực
Xem tất cả các từ thường gặp cho Tiếng Việt bắt đầu bằng  (29)
Y
#11 Yêu thương
#13 Yên tâm
#14 Y tá
#15 Yêu mến
#17 Y phục
Xem tất cả các từ thường gặp cho Tiếng Việt bắt đầu bằng Y (25)
G
#12 Giữ
#13 Gửi
#14 Gồm
#15 Giao
#16 Giải
Xem tất cả các từ thường gặp cho Tiếng Việt bắt đầu bằng G (94)