Từ Nhanh trong Tiếng Việt ngôn ngữ

Nhanh

🏅 Vị trí 11: cho 'N'

Khi lọc theo chữ cái 'n', 'nhanh' là một từ TOP 20. Phân tích 'nhanh': nó có 5 chữ cái và bộ chữ cái độc đáo của nó là a, h, n. Trong Tiếng Việt, 'nhanh' được coi là một từ có tần suất cao được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau. Các từ như nằm, nắng, nổi được sử dụng thường xuyên hơn trong Tiếng Việt so với nhiều từ khác bắt đầu bằng 'n'. Theo alphabook360.com, 42 từ Tiếng Việt được liệt kê dưới chữ cái 'n'. nhanh có nghĩa là fast, quick trong tiếng Anh Các từ như nữ, nợ, nội được sử dụng ít thường xuyên hơn trong Tiếng Việt so với các từ khác bắt đầu bằng 'n'.

N

#9 Nắng

#10 Nổi

#11 Nhanh

#12 Nữ

#13 Nợ

Xem tất cả các từ thường gặp cho Tiếng Việt bắt đầu bằng N (42)

H

#9 Hướng

#10 Hàng

#11 Hôm

#12 Hỏi

#13 Hiểu

Xem tất cả các từ thường gặp cho Tiếng Việt bắt đầu bằng H (100)

A

#1 Anh

#2 Ai

#8 An

#18 A

#19 Ao

Xem tất cả các từ thường gặp cho Tiếng Việt bắt đầu bằng A (7)

N

#14 Nội

#15 Nông

#16 Nhu cầu

#17 Nấu

#18 Nắm

Xem tất cả các từ thường gặp cho Tiếng Việt bắt đầu bằng N (42)

H

#14 Hợp

#15 Hoặc

#16 Hành

#17 Hoàn

#18 Hệ

Xem tất cả các từ thường gặp cho Tiếng Việt bắt đầu bằng H (100)